← Về từ điển

Overthinking

Suy nghĩ quá nhiều, phân tích mọi thứ đến mức mệt mỏi.

Overthinking là thói quen nghĩ đi nghĩ lại một vấn đề, thường theo hướng tiêu cực, khiến bản thân căng thẳng không cần thiết. Gen Z hay tự nhận mình overthinking chuyện tình cảm, học tập hoặc công việc, nhất là về đêm.

Biểu hiện dễ nhận: replay một hội thoại chục lần để tìm “ẩn ý”, soi dấu tích xanh của tin nhắn crush chưa trả lời, hoặc dựng sẵn năm kịch bản thảm họa cho một cuộc nói chuyện chưa diễn ra. Ví dụ: “Nó rep tin nhắn ngắn quá, chắc giận tao rồi, tối nay lại overthinking mất ngủ.”

Ở mức đùa thì overthinking là trò tự trào quen thuộc của Gen Z; nhưng nếu nó kéo dài, đó là lúc cơn suy thật sự tìm đến. Nghiện phân tích chuyện tình cảm cũng là dấu hiệu sớm của người đang lụy.

Ví dụ

Tao overthinking cả đêm chỉ vì tin nhắn đó không có dấu chấm than.

Nguồn gốc

Từ tiếng Anh overthinking, nghĩ quá nhiều.