← Về từ điển

Suy

Buồn bã, suy sụp, tâm trạng đi xuống.

Suy là cách nói tắt của suy sụp hoặc suy tư, chỉ trạng thái buồn bã, mệt mỏi về tinh thần. Gen Z dùng khi gặp chuyện không vui, thất tình hoặc đơn giản là một ngày quá dài: “Nay trượt phỏng vấn, suy quá trời.”

Từ này mang sắc thái nửa đùa nửa thật: nhẹ hơn “trầm cảm” nhiều và thường xuất hiện trong chat, caption như một cách châm biếm độ khổ đời thường của bản thân. Ví dụ: “Để tao yên, tao đang suy vì crush seen mà không rep.”

Cạnh tâm lý buồn lâu hơn cơn suy nhất thời là tổn thương; và nếu chu trình suy diễn ra mỗi đêm thì khả năng cao đó là overthinking. Cách duy nhất ra khỏi vòng suy là dần chữa lành, đơn giản là cho bản thân thời gian.

Ví dụ

Chia tay xong tao suy cả tuần không muốn gặp ai.

Nguồn gốc

Rút gọn từ suy sụp, suy tư trong tiếng Việt.