← Về từ điển

Fail

Thất bại, hỏng việc, làm không thành công.

Fail là từ dùng khi việc gì đó không thành, làm sai hoặc kết quả tệ. Trên MXH còn có “epic fail” chỉ thất bại ngoạn mục đến mức buồn cười. Ví dụ: “Trượt ngã ngay lúc được gọi lên bục nhận giải, đúng kiểu epic fail.”

Khác với flop vốn gắn với sản phẩm ế ẩm trước công chúng, fail dùng cho lỗi cá nhân và tình huống đời thường: fail bài thi, fail buổi hẹn hò. Nói theo kiểu Việt thì tương đương toang.

Ví dụ

Món bánh này fail rồi, cháy khét hết.

Nguồn gốc

Từ tiếng Anh fail (trượt, hỏng).