← Về từ điển

Chiến tranh lạnh

Im lặng phớt lờ nhau sau mâu thuẫn, chờ đối phương mở lời trước.

Chiến tranh lạnh là trạng thái hai người im lặng, phớt lờ nhau sau mâu thuẫn. Không cãi nhau nữa nhưng cũng không nói chuyện, ai cũng chờ người kia mở lời trước. Tên gọi được mượn từ “Chiến tranh Lạnh” trong lịch sử, nơi hai bên đối đầu căng thẳng nhưng không đánh nhau trực tiếp.

Gen Z dùng từ này để diễn tả bầu không khí căng thẳng kéo dài trong mối quan hệ. Ví dụ: “Chiến tranh lạnh ngày thứ ba, cái nhà yên ắng tới kỳ cục.”

Chiến tranh lạnh cùng phe với silent treatment, nhưng khác ở chỗ cả hai bên cùng im chứ không chỉ một người trừng phạt. Nó kết thúc khi một bên quyết định làm lành.

Ví dụ

Tụi nó chiến tranh lạnh cả tuần, không ai chịu nhắn trước, khổ ghê.

Nguồn gốc

Mượn từ "Chiến tranh Lạnh" (thời kỳ căng thẳng Mỹ-Xô), áp dụng vào quan hệ cá nhân.