← Về từ điển

Lowkey

Âm thầm, kín đáo, không phô trương.

Lowkey diễn tả việc làm gì đó một cách lặng lẽ, không muốn nhiều người biết. Trái nghĩa với highkey (công khai, rõ ràng). Gen Z hay dùng để nói về cảm xúc hoặc sở thích giấu kín.

Ví dụ

Tao lowkey thích bài đó nhưng ngại không dám bật to.

Nguồn gốc

Từ tiếng Anh low-key, được Gen Z dùng rộng rãi trên mạng xã hội.