← Về từ điển

Flex

Khoe khoang, phô trương thành tích hoặc đồ xịn.

Flex chỉ việc khoe mẽ một cách cố ý, thường là tiền bạc, đồ hiệu, thành tích hoặc mối quan hệ. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể chỉ là trêu đùa hoặc mang ý chê người thích khoe khoang.

Ví dụ: “Ổng mua đôi giày mới là flex suốt tuần” (đang chê nhẹ). Ngược lại “flex nhẹ tí” tự nhận mình đang khoe cho vui. Biến thể “humble flex” là kiểu vừa khiêm tốn vừa khoe nửa vời.

Flex bắt nguồn từ slang trong nhạc hip-hop (gốc là giãn cơ khoe sức mạnh), viral trên MXH từ giữa thập niên 2010. Đọc thêm: main character, sang chảnh.

Ví dụ

Lại flex cái đồng hồ mới mua trên story nữa rồi.

Nguồn gốc

Từ tiếng Anh flex (gồng cơ), nghĩa bóng là khoe của.