← Về từ điển

Kiwi kiwi

Ngon, khen món ăn hoặc thứ gì đó hấp dẫn.

Kiwi kiwi là cách nói vui để khen thứ gì đó ngon hoặc hấp dẫn, lặp lại cho vui tai. Thường dùng khi thấy đồ ăn ngon hoặc điều gì đó cuốn.

Ví dụ

Cái bánh này nhìn kiwi kiwi quá, muốn ăn liền.

Nguồn gốc

Từ trend TikTok Việt, kiwi kiwi gợi sự tươi ngon, vui nhộn.