← Về từ điển

Rebound

Mối quan hệ thay thế ngay sau chia tay, thường để quên người cũ.

Rebound là mối quan hệ mới bắt đầu ngay sau khi vừa chia tay, thường để lấp khoảng trống cảm xúc hoặc quên người cũ. Từ này đến từ hình ảnh quả bóng nảy lại trong tiếng Anh, ám chỉ việc “bật” sang người mới trước khi vết thương cũ lành hẳn.

Gen Z dùng rebound với sắc thái cảnh báo. “Làm rebound của ai” nghĩa là bị dùng làm phương tiện quên ex, còn “yêu rebound” là nhảy vào quan hệ khi chưa sẵn sàng, dễ làm tổn thương cả hai.

Ví dụ: “Chia tay chưa đầy một tuần đã có người mới, rebound rõ ràng luôn.” Trạng thái chưa nguội lòng mà vẫn yêu vội thường trở thành lụy người cũ hoặc kéo cả ba vào một situationship rối rắm.

Ví dụ

Mới chia tay một tuần đã có người mới, chắc chắn là rebound rồi.

Nguồn gốc

Từ rebound (bật lại) trong tiếng Anh, chỉ việc "bật" sang người mới ngay khi mối quan hệ cũ kết thúc.