← Về từ điển

Spill the tea

Kể hết drama, bung hết chuyện八卦 ra.

Spill the tea là lời thúc giục ai đó kể hết, tiết lộ chi tiết một câu chuyện hấp dẫn, thường là drama tình cảm hoặc scandal. “Spill” nghĩa đen là làm tràn, làm đổ; “tea” là ẩn dụ cho sự thật/chuyện hot (gốc từ chữ “T” = truth trong drag culture). Vậy “spill the tea” nghĩa là “đổ trà ra”, tức nói hết những gì bạn biết về vụ đó.

Ví dụ: “Nghe đồn hai đứa kia chia tay rồi, ai spill the tea đi, đang háo hức quá.”

Xem thêm: tea, drama.

Ví dụ

Ngồi xuống đây spill the tea cho tao nghe nào.

Nguồn gốc

Cụm từ từ văn hóa drag và reality show Mỹ.