Thi lại là việc phải làm bài thi một lần nữa vì lần đầu không đạt điểm qua môn. Đây là trải nghiệm không ai mong muốn, vừa mất thời gian vừa áp lực vì chỉ còn một cơ hội.
Ví dụ: “Học kỳ này tới hai môn phải thi lại, xong luôn” hay “Qua được lý thuyết nhưng thực hành vẫn phải thi lại”. Giới trẻ cũng dùng “thi lại” để đùa khi làm sai việc gì phải làm lại từ đầu.
Thi lại khác với nợ môn: nợ môn là nợ một môn từ kỳ trước chưa giải quyết, còn thi lại chỉ là thi thêm một lần. Học lại thì nặng hơn, phải ngồi lại lớp và đóng thêm tín chỉ.
Ví dụ
Môn này khó quá, chắc tao phải thi lại mất.
Nguồn gốc
Từ thi lại, khẩu ngữ học đường Việt.