← Về từ điển

Bóc phốt

Công khai bằng chứng về scandal của ai đó.

Bóc phốt là hành động tung ra bằng chứng, vạch trần hành vi xấu của một người hoặc tổ chức. Giống như bóc từng lớp để lộ sự thật bên trong, người bóc phốt thường đăng bài kèm ảnh chụp màn hình, tin nhắn, hóa đơn để làm chứng cứ. Khác với “phốt” (danh từ chỉ bê bối), “bóc phốt” là động từ chỉ hành động. Trong văn hóa hóng chuyện, một bài bóc phốt chất lượng thường được cộng đồng hưởng ứng mạnh.

Ví dụ: “Group đang bóc phốt quán đó tính tiền ảo, ai vào cũng thấy thêm bằng chứng mới.”

Xem thêm: phốt, spill the tea.

Ví dụ

Cô ấy bóc phốt shop bán hàng giả kèm cả hóa đơn.

Nguồn gốc

Ghép bóc (lột ra) và phốt (scandal), khẩu ngữ mạng Việt.