← Về từ điển

Lowkey

Âm thầm, kín đáo, không phô trương.

Lowkey diễn tả việc làm gì đó một cách lặng lẽ, không muốn nhiều người biết. Trái nghĩa với highkey (công khai, rõ ràng). Gen Z hay dùng để nói về cảm xúc hoặc sở thích giấu kín.

Đứng trước một động từ hay tính từ, lowkey còn mang nghĩa “hơi hơi, âm thầm”: “lowkey thích” tức là thích thật đấy nhưng chưa muốn khoe ra.

Ví dụ: “Lowkey mình thích bộ phim này lắm, nhưng nói ra ngại quá.” Từ đi cùng: iykyk.

Ví dụ

Tao lowkey thích bài đó nhưng ngại không dám bật to.

Nguồn gốc

Từ tiếng Anh low-key, được Gen Z dùng rộng rãi trên mạng xã hội.