← Về từ điển

OT

Làm thêm giờ ngoài giờ làm việc chính thức.

OT là viết tắt của overtime, chỉ việc làm thêm giờ ngoài giờ làm chính thức, thường vào buổi tối hoặc cuối tuần. Từ này mượn trực tiếp từ tiếng Anh văn phòng và đã thành từ lóng công sở phổ biến ở Việt Nam.

Trong tin tuyển dụng, “không OT” từng được quảng cáo như một điểm cộng. Với dân công sở, OT nhiều là dấu hiệu sắp burnout, nhất là khi phải vừa tăng ca vừa chạy deadline.

Ví dụ: “Tuần này OT ba buổi liền, về tới nhà là gục luôn.”

Lưu ý OT đôi khi còn chỉ các buổi làm thêm có trả lương (tiền OT), nên khi nghe “OT có lương không” thì đó là đang hỏi chuyện tăng ca được tính tiền hay không.

Ví dụ

Tuần này OT liên tục, không có thời gian nghỉ ngơi.

Nguồn gốc

Viết tắt của overtime, làm thêm giờ.