Tbh là viết tắt của to be honest, nghĩa là “thành thật mà nói”. Người dùng đặt tbh ở đầu hoặc cuối câu khi muốn chia sẻ quan điểm thật lòng, kể cả khi ý kiến đó hơi thẳng thắn.
Tbh có mặt từ thời nhắn tin đầu thập niên 2010 và từng gắn với trào lưu “tbh post” trên Instagram, nơi người ta like để đổi lấy một lời nhận xét thật. Ngày nay tbh dùng tự do trong chat và caption, ví dụ “Tbh tôi không thích món này lắm.” hoặc “Bài này nghe ổn, tbh.”
Ý nghĩa gần giống ngl (not gonna lie), chỉ khác là tbh thiên về “nói thật lòng” còn ngl thiên về “không nói dối”. Khi cần khẳng định chắc chắn không bịa thì dùng no cap.
Tbh thì tao thấy bộ phim này không hay như lời đồn.
Viết tắt của to be honest, thông dụng trong giao tiếp mạng.